ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trái phiếu có thể chuyển đổi được" (1件)
trái phiếu có thể chuyển đổi được

日本語
名転換社債
類語検索結果 "trái phiếu có thể chuyển đổi được" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trái phiếu có thể chuyển đổi được" (0件)
フレーズはありませんでした。
